Có những câu hỏi lịch sử mà câu trả lời nói về người được hỏi ít hơn là về chính người trả lời.
Mới đây, tôi đặt một câu hỏi lên TikTok để khảo sát những người yêu sử, thích chiêm nghiệm: Tình cảm của Trần Cảnh — tức vua Trần Thái Tông — dành cho Lý Chiêu Hoàng thực chất là gì? Tôi đưa ra hai quan điểm trái ngược:
Quan điểm 1: Đó là một tình yêu chân thật — âm thầm bảo vệ người thương giữa muôn vàn rào cản và khổ đau do thời cuộc.
Quan điểm 2: Đó là sự phụ bạc, lạnh lùng dứt tình một cách tàn nhẫn vì lợi ích của một người đàn ông và một triều đại.
Bình luận đổ về rất nhiều. Người bênh, người trách, có người gay gắt đến mức sẵn sàng tranh luận đến cùng để bảo vệ suy nghĩ của mình. Và tôi nhận ra một điều: cùng một hành động, nhưng cái người đời nhìn thấy đôi khi lại là hai bản chất hoàn toàn khác nhau.
Là người đang xây dựng nhân vật cho một cuốn tiểu thuyết lịch sử, tôi không vội kết luận. Tôi muốn đi lại từ đầu — từ sử liệu.
Những gì sử sách ghi lại
Trước khi phán xét, hãy nhìn vào dòng thời gian.
Lý Chiêu Hoàng (1218–1278) là vị vua thứ chín và cuối cùng của nhà Lý, cũng là nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Việt Nam từng chính thức trị vì (theo Wikipedia – Lý Chiêu Hoàng, dẫn lại Đại Việt sử ký toàn thư). Lên ngôi khi mới khoảng bảy tuổi, bà được Trần Thủ Độ sắp đặt kết hôn với Trần Cảnh — một cậu bé cũng chỉ trạc tuổi ấy. Năm 1226, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng. Nhà Lý kết thúc, nhà Trần bắt đầu, và Trần Cảnh trở thành Trần Thái Tông.
Họ làm vợ chồng hơn mười năm. Rồi đến năm 1237, bi kịch ập đến: vì Chiêu Thánh hoàng hậu (tức Lý Chiêu Hoàng) chưa sinh được người nối dõi, Trần Thủ Độ — người nắm thực quyền — ép Trần Thái Tông phế bà, lập chị ruột bà là công chúa Thuận Thiên đang mang thai (với Trần Liễu, anh trai nhà vua) lên làm hoàng hậu (theo Tiền Phong – Vì sao Chiêu Thánh hoàng hậu bị phế?).
Phản ứng của Trần Thái Tông trước biến cố này rất đáng chú ý: nhà vua bỏ kinh thành, lên núi Yên Tử, có ý đi tu vì không chịu nổi. Trần Thủ Độ phải đem cả triều đình lên núi ép vua trở về. Anh trai vua là Trần Liễu thì nổi loạn ở sông Cái để phản đối.
Hơn hai mươi năm sau, năm 1258, sau cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ nhất, một chi tiết nữa xuất hiện: Trần Thái Tông đem Lý Chiêu Hoàng — khi ấy đã ngoài bốn mươi — gả cho Lê Phụ Trần (Lê Tần), vị tướng từng cứu mạng ông trong trận chiến. Bà sống với Lê Phụ Trần khoảng hai mươi năm và sinh con (theo Kinh tế & Đô thị – Khi vua Trần Thái Tông gả vợ cho công thần).
Đó là bộ khung sự kiện. Phần còn lại — ông nghĩ gì, cảm gì — sử sách không nói. Và đó chính là chỗ hai quan điểm bắt đầu rẽ đôi.
Quan điểm 1: Một tình yêu bị thời cuộc bóp nghẹt
Những người tin vào tình yêu chân thật chỉ ra vài điểm tựa từ chính sử liệu.
Thứ nhất, việc phế hậu không phải do Trần Thái Tông chủ động — đó là sức ép của Trần Thủ Độ, người thực sự cầm quyền lực sinh sát thời ấy. Khi đó nhà vua mới ngoài hai mươi tuổi, gần như không có khả năng chống lại người chú đã dựng nên cả triều đại.
Thứ hai, hành động bỏ lên Yên Tử đòi đi tu cho thấy một con người bị giằng xé đến tận cùng, không hề thờ ơ. Một người dứt tình “tàn nhẫn” hẳn đã không phản kháng đến mức từ bỏ cả ngai vàng.
Ở góc nhìn này, Trần Cảnh là nạn nhân của thời cuộc chẳng kém gì Lý Chiêu Hoàng — hai con người bị guồng máy chính trị nghiền nát, và tình cảm của họ là thứ bị hy sinh đầu tiên.
Quan điểm 2: Sự phụ bạc của kẻ quân tử bạc tình
Nhưng phía bên kia cũng không thiếu cơ sở.
Dù bị ép, cuối cùng Trần Thái Tông vẫn chấp nhận phế người vợ thuở thiếu thời. Và chi tiết khiến nhiều người phẫn nộ nhất là việc, hơn hai mươi năm sau, ông đem bà gả cho thuộc hạ của mình. Chính các sử thần đời sau, trong Đại Việt sử ký toàn thư, đã phê phán gay gắt hành động này (theo Wikipedia – Đại Việt sử ký toàn thư). Trong dân gian vẫn truyền câu thơ trách móc dành cho mối tình này:
Trách người quân tử bạc tình
Chơi hoa rồi lại bẻ cành bán rao.
Ở góc nhìn này, mọi lời biện hộ “vì thời cuộc” chỉ là cách làm nhẹ đi một sự thật: người phụ nữ ấy đã bị dùng như một quân cờ — từ ngai vàng, đến hôn nhân, đến cả tấm thân — phục vụ cho lợi ích của những người đàn ông quanh bà.
Một lưu ý của người đọc sử: hãy biết mình đang đọc ai
Ở đây tôi muốn dừng lại một nhịp, như điều tôi học được qua các buổi hội thảo sử học mà mình tham dự: đọc sử là phải biết ai viết, viết khi nào, và vì sao.
Đại Việt sử ký toàn thư được Ngô Sĩ Liên hoàn thành năm 1479, dưới triều Lê — tức hơn hai thế kỷ sau các sự kiện này. Những lời bình phẩm trong đó mang theo cả chuẩn mực đạo đức Nho giáo của thời Lê, vốn khắt khe với chuyện vua chúa. Vì vậy, lời phê phán Trần Thái Tông là một góc nhìn có giá trị, nhưng không phải phán quyết tối hậu. Bản thân chuyện “ông có yêu hay không” thì không một dòng chính sử nào khẳng định — tất cả những gì vượt ra ngoài sự kiện đều là suy diễn, kể cả của tôi.
Phân biệt được “sử liệu” và “diễn giải” — với tôi — là sự tôn trọng tối thiểu dành cho cả người xưa lẫn người đọc.
Vì sao tôi vẫn chọn tin vào sự trắc ẩn
Sau tất cả những bình luận trái chiều, tôi không tìm thấy một câu trả lời “đúng” duy nhất. Nhưng tôi tìm thấy một điều khác, có lẽ còn quý hơn: một chữ “hiểu”.
Tôi nhận ra mỗi người bênh hay trách đều có lý lẽ riêng, và lý lẽ ấy hầu như luôn bắt nguồn từ chính những khổ đau, hạnh phúc, hoặc những gì họ đã chứng kiến trong đời. Người từng bị phụ bạc sẽ nhìn ra sự phụ bạc. Người từng phải hy sinh vì hoàn cảnh sẽ nhìn ra một nạn nhân của thời cuộc. Lịch sử, ở khía cạnh này, là một tấm gương — ta soi vào nó và thấy chính mình.
Một chữ “hiểu” như thế không đến trong một câu bình luận. Nó cần cả một quá trình, đôi khi là một trải nghiệm tàn khốc — bởi đó là thứ thuộc về lòng người, phần khó đọc nhất của lịch sử.
Riêng tôi, khi tìm hiểu về cuộc đời Trần Thái Tông — một con người sau bao giông bão đã trở thành một Thiền sư – cư sĩ, để lại tác phẩm Khóa hư lục cho hậu thế — tôi vẫn cảm thấy có một sự trắc ẩn. Tôi vẫn muốn tin vào những điều tốt đẹp còn sót lại trong một con người, ngay cả khi người ấy từng phạm sai lầm hoặc bị hoàn cảnh ép buộc.
Bởi tôi tin rằng: con người ta, suy cho cùng, dù đi qua giông bão mà vẫn giữ được sự thiện lương và niềm tin vào cuộc sống — đó mới là điều đáng quý nhất.
Và đó cũng là điều tôi muốn gửi vào từng nhân vật trong cuốn tiểu thuyết lịch sử mình đang viết: không tô hồng, không bôi đen, chỉ cố gắng hiểu — để mỗi người, dù vua hay dân, đều được trả lại cái lý do rất người của họ.
Còn bạn — bạn nghiêng về quan điểm nào? Tôi thật lòng muốn nghe.
Bài viết là góc nhìn diễn giải của tác giả dựa trên sử liệu hiện có; các phần về cảm xúc, động cơ của nhân vật lịch sử là suy luận, không phải kết luận chính sử. Mời bạn đọc kiểm chứng từ các nguồn gốc.
Nguồn tham khảo
Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên, 1479) — giới thiệu
Vì sao Chiêu Thánh hoàng hậu bị phế? — Tiền Phong
Khi vua Trần Thái Tông gả vợ cho công thần — Kinh tế & Đô thị
Lý Chiêu Hoàng — Wikipedia tiếng Việt
Về tác giả
Ths. Mai Huyền Thương — Thạc sĩ Quản trị Doanh nghiệp (Đại học Kinh tế Quốc dân), CEO một hệ thống nha khoa và trung tâm đào tạo. Chị là người yêu thích lịch sử, có quá trình tự tìm hiểu sử Việt và tham gia các buổi hội thảo, chương trình sử học của Đại học Quốc gia, hiện đang viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử. Chị viết về lịch sử, văn hóa và con người từ góc nhìn của một người vừa nghiên cứu vừa sáng tác.
Leave a Reply